Suy thận cấp và mạn: triệu chứng, các giai đoạn và cách điều trị
Suy thận cấp xảy ra trong vài ngày và thường hồi phục; bệnh thận mạn tiến triển âm thầm, chỉ phát hiện sớm nhờ xét nghiệm creatinin và albumin niệu, nhất là ở người tiểu đường, tăng huyết áp.
Suy thận là khi thận không còn lọc đủ chất thải và nước ra khỏi máu. Có hai dạng khác hẳn nhau: suy thận cấp xảy ra trong vài giờ đến vài ngày, thường hồi phục nếu xử lý kịp; bệnh thận mạn tiến triển âm thầm nhiều năm, chia 5 giai đoạn theo mức lọc cầu thận (eGFR), và đa số người bệnh không có triệu chứng gì cho đến giai đoạn muộn. Vì vậy cách duy nhất để phát hiện sớm là xét nghiệm máu (creatinin để tính eGFR) và nước tiểu (albumin niệu) định kỳ — đặc biệt ở người tiểu đường, tăng huyết áp.
Suy thận cấp và bệnh thận mạn khác nhau thế nào
| Suy thận cấp (tổn thương thận cấp) | Bệnh thận mạn | |
|---|---|---|
| Tốc độ | Vài giờ – vài ngày | Kéo dài trên 3 tháng, thường nhiều năm |
| Nguyên nhân hay gặp | Mất nước nặng (tiêu chảy, nôn, say nắng), nhiễm trùng huyết, sốc, thuốc độc thận, tắc nghẽn đường tiểu (sỏi, phì đại tuyến tiền liệt), ngộ độc (mật cá trắm, nấm độc, thuốc không rõ nguồn gốc), tiêu cơ vân | Tiểu đường, tăng huyết áp, viêm cầu thận, bệnh thận đa nang, sỏi và nhiễm trùng tái diễn, dùng thuốc giảm đau kéo dài |
| Triệu chứng | Tiểu ít hoặc vô niệu (nhưng không phải luôn luôn), phù, mệt, buồn nôn, lơ mơ | Thường không có cho đến giai đoạn 4–5 |
| Hồi phục | Thường hồi phục một phần hoặc hoàn toàn nếu xử lý nguyên nhân sớm; một số người để lại bệnh thận mạn | Không hồi phục được phần đã mất, nhưng có thể làm chậm tiến triển rất nhiều |
Lưu ý: nhiều tài liệu cũ nói "suy thận cấp nhận biết qua lượng nước tiểu dưới 100 ml/ngày". Đó là tình trạng vô niệu — dạng nặng. Rất nhiều ca suy thận cấp vẫn đi tiểu gần như bình thường và chỉ phát hiện qua xét nghiệm creatinin tăng.
Năm giai đoạn bệnh thận mạn
Bác sĩ phân giai đoạn bằng eGFR — mức lọc cầu thận ước tính từ creatinin máu, tuổi và giới. Kết quả xét nghiệm ở nhiều bệnh viện đã in sẵn chỉ số này.
| Giai đoạn | eGFR (ml/phút/1,73 m²) | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| G1 | ≥ 90 | Lọc bình thường nhưng có dấu hiệu tổn thương (albumin niệu, bất thường trên siêu âm…) |
| G2 | 60–89 | Giảm nhẹ; kèm dấu tổn thương mới gọi là bệnh thận mạn |
| G3a | 45–59 | Giảm nhẹ đến vừa; cần chỉnh liều một số thuốc |
| G3b | 30–44 | Giảm vừa đến nặng; bắt đầu thiếu máu, rối loạn xương – khoáng |
| G4 | 15–29 | Giảm nặng; chuẩn bị cho lọc máu hoặc ghép thận |
| G5 | < 15 | Suy thận giai đoạn cuối; thường cần lọc máu, lọc màng bụng hoặc ghép thận |
Song song với eGFR, bác sĩ đo albumin niệu bằng tỷ số albumin/creatinin trong mẫu nước tiểu (ACR). Dưới 30 mg/g là bình thường hoặc tăng nhẹ; 30–300 mg/g là tăng vừa; trên 300 mg/g là tăng nặng. Albumin niệu càng cao, nguy cơ thận xấu đi và nguy cơ tim mạch càng lớn — kể cả khi eGFR còn đẹp. Một lần xét nghiệm bất thường chưa đủ kết luận; cần lặp lại sau vài tuần đến 3 tháng.
Vì sao triệu chứng đến muộn
Thận có phần dự trữ lớn: người hiến một quả thận vẫn sống khoẻ. Phần nephron còn lại làm việc bù, nên eGFR giảm từ 90 xuống 40 có khi không gây cảm giác gì. Khi triệu chứng xuất hiện, thường đã ở giai đoạn 4–5:
- Mệt, kém tập trung, da xanh do thiếu máu (thận giảm sản xuất hormone kích thích tạo hồng cầu).
- Chán ăn, buồn nôn, miệng có vị kim loại, hơi thở hôi.
- Ngứa toàn thân, chuột rút, mất ngủ.
- Phù mi mắt buổi sáng, phù chân, tăng cân do giữ nước, khó thở khi nằm.
- Tăng huyết áp khó kiểm soát; tiểu đêm nhiều.
Còn đau lưng — thứ khiến rất nhiều người lo "yếu thận" — hầu như không phải triệu chứng của bệnh thận mạn. Thận đau thường do sỏi, viêm thận bể thận (kèm sốt, tiểu buốt) hoặc thận ứ nước; đa số đau thắt lưng là do cơ và cột sống.
Ai cần tầm soát, tầm soát gì
Xét nghiệm cơ bản rẻ và đơn giản: creatinin máu (tính eGFR) + ACR nước tiểu, kèm đo huyết áp. Nên làm:
- Người tiểu đường type 2: ngay khi được chẩn đoán, sau đó ít nhất mỗi năm một lần. Tiểu đường type 1: từ khoảng 5 năm sau chẩn đoán, rồi hằng năm.
- Người tăng huyết áp: khi chẩn đoán và định kỳ theo hẹn.
- Người có bệnh tim mạch, béo phì, gút, sỏi thận tái phát.
- Gia đình có người bệnh thận mạn, thận đa nang, lọc máu.
- Người dùng lâu dài thuốc có thể ảnh hưởng thận: thuốc giảm đau chống viêm, lithium, một số thuốc kháng virus — và người hay tự uống thuốc nam, thuốc "bổ thận" không rõ thành phần.
- Người trên 60 tuổi.
Ai muốn biết mình ở độ tuổi nào nên làm những tầm soát gì có thể xem lịch tầm soát theo tuổi – bảng tra nhanh.
Điều trị: làm chậm, không phải "chữa dứt"
Với bệnh thận mạn, mục tiêu là giữ eGFR giảm chậm nhất có thể và giảm biến cố tim mạch — người bệnh thận mạn có nguy cơ tử vong do tim mạch cao hơn nguy cơ phải lọc máu. Các việc chính:
- Kiểm soát huyết áp theo mục tiêu bác sĩ đặt.
- Kiểm soát đường huyết ở người tiểu đường.
- Thuốc bảo vệ thận: nhóm ức chế men chuyển hoặc chẹn thụ thể angiotensin, nhóm ức chế SGLT2 và một số thuốc khác được chứng minh làm chậm tiến triển ở nhiều nhóm bệnh nhân. Đây là thuốc kê đơn, cần xét nghiệm theo dõi kali và creatinin sau khi bắt đầu.
- Tránh thuốc độc thận: hạn chế tự dùng thuốc giảm đau chống viêm không steroid; báo cho mọi bác sĩ, dược sĩ biết bạn có bệnh thận để chỉnh liều kháng sinh, thuốc tiểu đường; hỏi trước khi chụp CT có tiêm thuốc cản quang.
- Bỏ thuốc lá, giảm muối, duy trì cân nặng hợp lý, vận động đều.
- Điều trị thiếu máu, rối loạn canxi – phốt pho, toan máu khi có.
- Giai đoạn 4–5: chuẩn bị sớm cho chạy thận nhân tạo, lọc màng bụng hoặc ghép thận — làm cầu nối mạch máu từ trước giúp tránh phải lọc cấp cứu qua catheter.
Chế độ ăn thay đổi theo giai đoạn và theo xét nghiệm kali, phốt pho; bài người yếu thận nên ăn gì đi sâu vào phần này.
Những điều nên tránh
- Nuốt mật cá trắm, mật cá chép: chất độc trong mật cá có thể gây suy thận cấp, đã có nhiều ca phải lọc máu.
- Uống thuốc nam, cao, rượu ngâm "bổ thận" không rõ nguồn gốc — một số dược liệu bị trộn corticoid, thuốc giảm đau, hoặc nhiễm kim loại nặng; một số cây (như nhóm chứa axit aristolochic) gây tổn thương thận không hồi phục.
- Tự bỏ thuốc huyết áp, thuốc tiểu đường khi "thấy khoẻ".
- Uống thật nhiều nước để "lọc thận": ở người bệnh thận nặng, suy tim, nhiều nước có thể gây phù, hạ natri máu. Lượng nước theo hướng dẫn của bác sĩ.
Khi nào cần đi khám
Đi cấp cứu
- Tiểu rất ít hoặc không tiểu được trong nửa ngày, nhất là sau tiêu chảy, nôn, sốt cao, ngộ độc.
- Phù tăng nhanh, khó thở, phải ngồi dậy mới thở được.
- Lơ mơ, co giật, tim đập không đều, yếu cơ rõ (có thể do kali máu cao).
- Đã ăn mật cá hoặc nấm lạ.
Khám trong vài ngày đến vài tuần
- Nước tiểu có máu, bọt nhiều không tan, phù mi mắt buổi sáng.
- Xét nghiệm có creatinin tăng, eGFR dưới 60, hoặc albumin niệu dương tính.
- Huyết áp tăng mà trước đây bình thường, nhất là ở người trẻ.
- Người tiểu đường, tăng huyết áp chưa từng làm xét nghiệm chức năng thận trong năm qua.
Hỏi đáp nhanh
Suy thận có chữa khỏi được không?
Suy thận cấp thường hồi phục nếu xử lý sớm nguyên nhân. Bệnh thận mạn không lấy lại được phần đã mất, nhưng điều trị đúng có thể làm chậm tiến triển nhiều năm, nhiều người không bao giờ phải lọc máu.
Đau lưng có phải dấu hiệu suy thận?
Hầu như không. Bệnh thận mạn thường không đau. Đau vùng thận gợi ý sỏi hoặc viêm thận bể thận; đa số đau thắt lưng do cơ và cột sống.
Creatinin hơi cao một lần có phải suy thận?
Chưa chắc. Mất nước, ăn nhiều thịt, tập nặng, một số thuốc làm creatinin tăng tạm thời. Cần làm lại và kết hợp xét nghiệm nước tiểu để kết luận.
Người tiểu đường nên xét nghiệm thận bao lâu một lần?
Tiểu đường type 2 nên làm ngay khi chẩn đoán, sau đó ít nhất mỗi năm một lần gồm creatinin máu (eGFR) và tỷ số albumin/creatinin nước tiểu.
Suy thận giai đoạn mấy thì phải chạy thận?
Thường ở giai đoạn 5 (eGFR dưới 15) khi có triệu chứng hoặc biến chứng; quyết định dựa trên tình trạng chung chứ không chỉ một con số.
Nguồn tham khảo
- KDIGO — Hướng dẫn thực hành lâm sàng về bệnh thận mạn: kdigo.org
- National Kidney Foundation (Hoa Kỳ): kidney.org
- NHS (Anh) — Chronic kidney disease; Acute kidney injury: nhs.uk
- American Diabetes Association — Standards of Care: diabetes.org
- Bộ Y tế Việt Nam — Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh thận – tiết niệu








