Viêm da mủ: các thể thường gặp, khi nào nguy hiểm và cách chăm sóc đúng
Viêm da mủ do tụ cầu, liên cầu thường nhẹ nhưng có thể nguy hiểm khi lan nhanh, kèm sốt hoặc ở vùng giữa mặt. Cách nhận biết từng thể và chăm sóc đúng.
Viêm da mủ là nhóm bệnh nhiễm trùng da do vi khuẩn, chủ yếu là tụ cầu vàng và liên cầu, gồm chốc lở, viêm nang lông, nhọt, viêm mô bào và viêm quầng. Phần lớn ở mức nhẹ và khỏi nếu chăm sóc đúng, nhưng bệnh trở nên nguy hiểm khi vùng sưng đỏ lan nhanh, kèm sốt, đau dữ dội, hoặc nhọt mọc ở vùng giữa mặt — lúc đó vi khuẩn có thể vào máu, gây nhiễm trùng huyết. Viêm da mủ do liên cầu ở trẻ còn có thể để lại biến chứng viêm cầu thận sau đó vài tuần.
Vi khuẩn sẵn trên da, vì sao lại gây bệnh
Tụ cầu và liên cầu sống bình thường trên da, trong mũi, ở các nếp gấp mà không gây hại. Chúng gây bệnh khi có "cửa vào" và điều kiện thuận lợi:
- Da bị trầy xước, muỗi đốt rồi gãi, chàm, ghẻ, nấm, thuỷ đậu.
- Da ẩm ướt kéo dài: mồ hôi, mặc đồ bó, nắng nóng.
- Cạo, wax, nhổ lông làm tổn thương nang lông.
- Tiểu đường, béo phì, suy giảm miễn dịch, phù chân mạn tính, nấm kẽ chân (cửa vào hay gặp của viêm mô bào ở cẳng chân).
- Dùng chung khăn, dao cạo, sống chật chội; trẻ ở nhà trẻ, mẫu giáo.
Các thể viêm da mủ hay gặp
| Thể bệnh | Trông như thế nào | Mức độ |
|---|---|---|
| Chốc lở | Mụn nước, mụn mủ nông vỡ nhanh, đóng vảy vàng như mật ong, hay ở quanh mũi miệng, tay chân trẻ em; ngứa, lan ra chỗ gãi | Thường nhẹ, nhưng rất dễ lây |
| Viêm nang lông | Nhiều sẩn đỏ, mụn mủ nhỏ có sợi lông ở giữa; vùng râu, nách, mông, đùi, sau cạo lông | Nhẹ |
| Nhọt, cụm nhọt | Khối sưng đỏ, nóng, đau, sâu, sau vài ngày có ngòi mủ; cụm nhọt là nhiều nhọt liền nhau, hay ở gáy, lưng | Vừa; cụm nhọt có thể kèm sốt |
| Viêm mô bào | Mảng đỏ, nóng, sưng, đau, bờ không rõ, lan rộng dần; hay ở cẳng chân | Cần kháng sinh, có thể nặng |
| Viêm quầng | Mảng đỏ tươi, gồ, bờ rõ, căng bóng; ở chân hoặc mặt; sốt, ớn lạnh khởi phát nhanh | Cần kháng sinh |
Một tình huống hay gặp: bé 4 tuổi bị muỗi đốt ở cằm, gãi, vài hôm sau có mấy nốt mủ đóng vảy vàng, rồi lan lên mũi, lên tay. Đó là chốc lở điển hình, và trẻ khác chơi chung cũng dễ bị lây.
Khi nào viêm da mủ trở nên nguy hiểm
- Nhiễm trùng lan sâu và vào máu: sốt cao, rét run, mệt lả, tim đập nhanh, lú lẫn.
- Viêm cân mạc hoại tử: hiếm nhưng rất nặng. Dấu hiệu quan trọng là đau dữ dội, không tương xứng với vết đỏ nhìn thấy, da chuyển tím sẫm, có bóng nước, tê bì vùng da, lan nhanh theo giờ. Cần cấp cứu phẫu thuật.
- Nhọt ở vùng giữa mặt (quanh mũi, môi trên): mạch máu vùng này liên thông với xoang tĩnh mạch trong sọ, nặn ép có thể đẩy vi khuẩn vào trong, dù hiếm nhưng nguy hiểm.
- Viêm cầu thận sau nhiễm liên cầu: vài tuần sau chốc lở ở trẻ, có thể xuất hiện phù mi mắt, nước tiểu sẫm màu như nước trà hoặc nước rửa thịt, tiểu ít. Phụ huynh nên nhớ theo dõi điều này dù vết da đã lành.
- Tụ cầu kháng methicillin (MRSA): nhọt tái đi tái lại, không đáp ứng kháng sinh thông thường, lây trong gia đình hoặc phòng tập thể thao.
Chăm sóc tại nhà với các trường hợp nhẹ
- Rửa nhẹ vùng tổn thương bằng nước sạch và xà phòng dịu, thấm khô bằng khăn riêng hoặc gạc dùng một lần.
- Nhọt: chườm ấm 10–15 phút, vài lần mỗi ngày để nhọt tự gom mủ và vỡ. Che bằng gạc sạch khi chảy dịch.
- Không nặn, không chích nhọt bằng kim, dao tại nhà. Nhọt lớn cần được nhân viên y tế rạch tháo mủ vô khuẩn.
- Cắt ngắn móng tay, nhất là ở trẻ, để hạn chế gãi làm lan.
- Đồ dùng riêng: khăn, gối, quần áo, dao cạo. Giặt bằng nước nóng, phơi nắng.
- Tạm ngừng cạo, wax vùng đang viêm nang lông.
- Chăm sóc da nền: điều trị chàm, ghẻ, nấm kẽ chân, giữ da khô thoáng — đây là cách phòng tái phát hiệu quả nhất.
Những thói quen làm bệnh nặng thêm
- Tự bôi kem có corticoid (nhiều loại kem trị ngứa, kem "đa năng" bán sẵn): corticoid làm giảm đỏ ngứa trước mắt nhưng làm nhiễm trùng lan rộng và khó chữa hơn.
- Đắp lá, bột, thuốc nam lên vết thương hở: dễ nhiễm bẩn thêm, viêm tiếp xúc. Bằng chứng về hiệu quả của các bài đắp lá với nhiễm trùng da còn rất hạn chế, không thay được điều trị.
- Tự mua kháng sinh uống, uống vài ngày thấy đỡ thì ngừng: dễ tái phát và góp phần gây vi khuẩn kháng thuốc.
- Bôi kem đánh răng, cồn đặc, dầu gió lên nhọt: gây bỏng rát, kích ứng.
Điều trị y tế
Tuỳ thể bệnh và mức độ, bác sĩ có thể kê kháng sinh bôi (chốc lở khu trú), kháng sinh uống (chốc lở lan rộng, viêm mô bào, viêm quầng), rạch tháo mủ (nhọt lớn) hoặc nhập viện truyền kháng sinh khi nặng. Uống đủ liệu trình theo đơn kể cả khi đã đỡ. Người bị nhọt tái phát nhiều lần có thể được xét nghiệm tìm tụ cầu ở mũi và hướng dẫn làm sạch toàn thân, cũng như kiểm tra đường huyết.
Trẻ bị chốc lở thường được khuyên nghỉ học cho đến khi vết loét khô vảy hoặc khoảng 48 giờ sau khi bắt đầu dùng kháng sinh, theo hướng dẫn của bác sĩ.
Khi nào cần đi khám
- Đi cấp cứu nếu: vùng sưng đỏ lan rộng nhanh trong vài giờ; đau dữ dội, da tím sẫm, phồng bóng nước; sốt cao, rét run, lơ mơ; viêm quanh mắt kèm sưng mí, đau khi đảo mắt.
- Khám trong ngày nếu: nhọt ở giữa mặt; nhọt to hơn khoảng 1–2 cm hoặc cụm nhọt; vùng đỏ nóng ở chân lan dần; người có tiểu đường, suy giảm miễn dịch, trẻ dưới 1 tuổi bị nhiễm trùng da.
- Khám sớm nếu: chốc lở lan nhiều chỗ, không đỡ sau vài ngày; nhọt tái phát nhiều lần; trẻ sau chốc lở bị phù mi mắt, nước tiểu sẫm màu, tiểu ít.
Hỏi đáp nhanh
Viêm da mủ có lây không?
Có, nhất là chốc lở. Lây qua tiếp xúc trực tiếp với vết thương và qua khăn, quần áo, đồ chơi dùng chung. Rửa tay và dùng đồ riêng giúp hạn chế lây.
Nhọt có nên nặn cho nhanh khỏi?
Không. Nặn có thể đẩy vi khuẩn vào sâu và lan rộng. Chườm ấm để nhọt tự vỡ, nhọt lớn thì để nhân viên y tế rạch tháo mủ.
Mụn nhọt có phải do "nóng gan"?
Nhọt là nhiễm trùng nang lông do vi khuẩn, không phải do gan nóng. Nhọt tái phát nhiều lần nên kiểm tra đường huyết, vệ sinh da và tìm ổ vi khuẩn ở mũi.
Viêm da mủ có để lại sẹo không?
Chốc lở và viêm nang lông nông thường lành không sẹo, có thể để lại vết thâm tạm thời. Nhọt sâu, cụm nhọt, hoặc tổn thương bị nặn, gãi nhiều dễ để lại sẹo hơn.
Có cần kiêng ăn hải sản, thịt gà khi bị viêm da mủ?
Không cần kiêng theo kiểu "đồ tanh làm mưng mủ". Ăn đủ đạm giúp da lành tốt hơn. Chỉ tránh món bạn biết mình dị ứng.
Nguồn tham khảo
- Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh (NHS) — Impetigo, Boils, Cellulitis: nhs.uk
- Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) — Group A Strep, MRSA: cdc.gov
- Viện Hàn lâm Da liễu Hoa Kỳ (AAD): aad.org
- Mayo Clinic — Cellulitis: mayoclinic.org








