BlogSứcKhoẻ Sức khoẻ cho người Việt

Biến chứng khi cắt ruột thừa: sớm, muộn và dấu hiệu cần khám lại

Bệnh Thường Gặp Đăng Cập nhật 8 phút đọc

Cắt ruột thừa là ca mổ an toàn, biến chứng hay gặp nhất là nhiễm trùng vết mổ và áp xe ổ bụng, tăng rõ khi ruột thừa đã vỡ. Bài này giúp bạn nhận ra dấu hiệu bất thường sau mổ và biết khi nào cần quay lại viện.

Biến chứng khi cắt ruột thừa

Cắt ruột thừa là một trong những ca mổ phổ biến và an toàn nhất của ngoại khoa; phần lớn người bệnh ra viện sau 1–3 ngày và không để lại hậu quả gì. Biến chứng hay gặp nhất là nhiễm trùng vết mổ và áp xe trong ổ bụng, và nguy cơ tăng rõ khi ruột thừa đã vỡ trước lúc mổ. Về lâu dài, cần biết hai biến chứng muộn: thoát vị vết mổ và tắc ruột do dính.

Yếu tố quyết định nguy cơ: ruột thừa đã vỡ hay chưa

Ruột thừa là đoạn ruột nhỏ, đầu kín, dài vài centimet, gắn vào manh tràng ở hố chậu phải. Khi lòng ruột thừa bị tắc (do sỏi phân, mô bạch huyết sưng…), vi khuẩn sinh sôi, thành ruột thừa viêm, phù rồi có thể hoại tử và thủng.

ruot thua

Với người làm phẫu thuật, khác biệt lớn nhất nằm ở đây:

  • Viêm ruột thừa chưa biến chứng (chưa vỡ): mổ gọn, ít dịch mủ, hậu phẫu nhẹ nhàng, biến chứng thấp.
  • Viêm ruột thừa đã vỡ, có viêm phúc mạc hoặc ổ áp xe: phải rửa bụng, đôi khi đặt ống dẫn lưu, dùng kháng sinh dài ngày hơn, nằm viện lâu hơn — và nhiễm trùng sau mổ gặp nhiều hơn hẳn.

Nghĩa là thứ làm tăng biến chứng nhiều nhất thường không phải tay nghề hay phương pháp mổ, mà là đến viện muộn. Một tình huống quen thuộc: đau quanh rốn từ tối, sáng chuyển xuống hố chậu phải, ở nhà uống thuốc giảm đau, chườm nóng, "để xem sao" thêm một ngày. Đến khi sốt cao, bụng cứng thì ruột thừa đã vỡ.

Mổ nội soi và mổ mở khác gì về biến chứng

Mổ nội soiMổ mở
Đường mổ3 lỗ nhỏ (đôi khi 1 lỗ qua rốn)Một đường rạch vài cm ở bụng dưới phải
Nhiễm trùng vết mổThường ít hơnGặp nhiều hơn, nhất là khi ruột thừa vỡ
Đau sau mổ, thời gian đi lạiÍt đau hơn, vận động sớm hơnĐau hơn, hồi phục chậm hơn
Thoát vị vết mổHiếm (có thể ở lỗ rốn)Gặp nhiều hơn
Khi nào hay dùngPhần lớn ca hiện nay; người béo; khi chưa chắc chẩn đoán (soi được cả ổ bụng)Nơi không có nội soi; một số ca viêm phúc mạc nặng, dính nhiều; mổ nội soi phải chuyển sang mổ mở

Việc chuyển từ mổ nội soi sang mổ mở giữa chừng không phải là tai biến mà là quyết định an toàn khi bác sĩ thấy dính nhiều, chảy máu hoặc không nhìn rõ.

Các biến chứng sớm (trong vài ngày đến vài tuần)

Nhiễm trùng vết mổ

Vết mổ sưng đỏ, đau tăng sau ngày thứ 3–5, chảy dịch đục hoặc mủ, có thể sốt. Phần lớn xử lý bằng cách mở chân chỉ, tháo mủ, thay băng; đôi khi cần thêm kháng sinh. Đây là biến chứng phiền nhưng ít nguy hiểm.

Áp xe tồn lưu trong ổ bụng

Mủ đọng lại trong ổ bụng hoặc vùng chậu, hay gặp sau mổ ruột thừa vỡ. Dấu hiệu: sốt trở lại sau vài ngày đã hạ, đau bụng âm ỉ không giảm, chướng bụng, tiêu chảy hoặc mót rặn (khi ổ áp xe nằm sát trực tràng). Chẩn đoán bằng siêu âm hoặc CT; xử lý bằng kháng sinh, chọc hút dẫn lưu qua da, ít khi phải mổ lại.

Liệt ruột và tắc ruột sớm

Sau mổ ruột tạm "nghỉ", thường trung tiện lại trong 1–3 ngày. Nếu bụng chướng căng, nôn nhiều, không trung tiện kéo dài, có thể là liệt ruột (hay gặp khi viêm phúc mạc) hoặc tắc ruột sớm do dính. Đa số xử lý nội khoa: nhịn ăn, đặt sonde dạ dày, truyền dịch.

Chảy máu

Ít gặp: chảy máu ở vết mổ hoặc trong ổ bụng (từ mạch máu mạc treo ruột thừa). Dấu hiệu là vết mổ rỉ máu nhiều, bầm lan, hoặc choáng, mạch nhanh, da xanh.

Rò manh tràng, bục mỏm ruột thừa

Hiếm nhưng nặng: chỗ khâu ở gốc ruột thừa bị bục, dịch phân rò vào ổ bụng hoặc ra vết mổ. Thường gặp hơn khi gốc ruột thừa đã hoại tử. Cần can thiệp lại.

Biến chứng chung của mọi cuộc mổ

  • Phản ứng với thuốc gây mê; buồn nôn, nôn sau mê.
  • Viêm phổi, xẹp phổi — nhất là người hút thuốc, người già nằm nhiều.
  • Huyết khối tĩnh mạch sâu ở chân: hiếm sau mổ ruột thừa nhưng tăng khi nằm lâu, béo phì, đang dùng thuốc tránh thai nội tiết.
  • Bí tiểu tạm thời sau gây tê tuỷ sống.

Biến chứng muộn (vài tháng đến nhiều năm sau)

  • Thoát vị vết mổ: khối phồng ở vết mổ, rõ khi ho, rặn, đứng lâu; nằm xuống thì xẹp. Gặp nhiều hơn sau mổ mở, nhiễm trùng vết mổ, ở người béo, người làm việc nặng sớm. Thường phải mổ đặt lưới.
  • Tắc ruột do dính: các quai ruột dính vào nhau hoặc vào thành bụng sau viêm phúc mạc, có thể gây tắc ruột cả chục năm sau. Đau bụng quặn từng cơn, nôn, bí trung đại tiện — cần đi viện ngay.
  • Viêm mỏm ruột thừa còn sót: rất hiếm, khi để lại một đoạn gốc dài. Đáng nhớ vì người bệnh thường gạt đi "cắt ruột thừa rồi mà".

Còn câu hỏi "cắt ruột thừa có làm yếu miễn dịch không": ruột thừa có mô bạch huyết, nhưng người đã cắt ruột thừa sống bình thường, không cần chế độ ăn hay thuốc gì đặc biệt.

Ai có nguy cơ biến chứng cao hơn

  • Ruột thừa đã vỡ, có viêm phúc mạc hoặc áp xe trước mổ.
  • Người cao tuổi và trẻ nhỏ — hai nhóm hay được chẩn đoán muộn vì triệu chứng không điển hình.
  • Phụ nữ mang thai: ruột thừa bị tử cung đẩy lên cao, đau không đúng chỗ.
  • Béo phì, tiểu đường kiểm soát kém, hút thuốc lá, suy giảm miễn dịch.

Điều trị bằng kháng sinh thay cho mổ?

Một số ca viêm ruột thừa chưa biến chứng, được xác định rõ bằng chẩn đoán hình ảnh, có thể điều trị bằng kháng sinh mà không mổ. Đổi lại, một tỷ lệ đáng kể sẽ bị viêm lại về sau và vẫn phải mổ; cách này không áp dụng khi có sỏi phân, nghi vỡ, áp xe. Đây là lựa chọn bàn bạc với bác sĩ ngoại khoa tại bệnh viện, tuyệt đối không phải lý do để tự uống kháng sinh ở nhà khi đau bụng — kháng sinh có thể che bớt triệu chứng trong khi ruột thừa vẫn diễn tiến tới vỡ.

Sau mổ: tự chăm sóc để giảm biến chứng

  1. Đi lại sớm ngay khi được cho phép: giúp ruột hoạt động lại, giảm viêm phổi và huyết khối.
  2. Giữ vết mổ khô sạch; tắm theo hướng dẫn của nơi mổ. Không tự bôi thuốc, đắp lá lên vết mổ.
  3. Ăn lại từ lỏng đến đặc khi đã trung tiện; uống đủ nước, ăn rau để tránh táo bón (rặn mạnh làm đau vết mổ).
  4. Không mang vác nặng, tập bụng mạnh trong vài tuần (mổ mở thường lâu hơn nội soi) — hỏi bác sĩ mổ mốc cụ thể cho trường hợp của mình.
  5. Uống hết đợt kháng sinh nếu được kê; thuốc giảm đau dùng theo đơn hoặc theo nhãn.
  6. Bỏ thuốc lá, ít nhất trong giai đoạn lành vết thương.

Khi nào cần đi khám lại ngay

  • Sốt từ 38°C trở lên, hoặc sốt lại sau khi đã hạ, rét run.
  • Vết mổ sưng đỏ lan rộng, nóng, chảy mủ hoặc dịch có mùi, hoặc toác vết mổ.
  • Đau bụng tăng dần thay vì giảm dần; bụng chướng cứng.
  • Nôn liên tục, không ăn uống được, không trung tiện, không đại tiện.
  • Tiêu chảy kéo dài nhiều ngày, nhất là sau đợt kháng sinh.
  • Bắp chân một bên sưng đau, hoặc khó thở, đau ngực đột ngột.
  • Về lâu dài: khối phồng ở vết mổ, hoặc những cơn đau quặn kèm nôn, bí trung tiện.

Nếu bạn đang đau bụng và chưa biết có cần đi cấp cứu không, có thể dùng trợ lý chuẩn bị đi khám để xác định mức độ gấp và cách kể triệu chứng với bác sĩ — nhưng đau hố chậu phải tăng dần kèm sốt, nôn thì đi viện luôn, đừng chờ.

Hỏi đáp nhanh

Mổ ruột thừa nội soi bao lâu thì đi làm lại?

Việc văn phòng thường sau khoảng 1–2 tuần nếu không biến chứng; việc nặng thì lâu hơn. Mổ mở hoặc ruột thừa vỡ thì cần thời gian dài hơn. Hỏi bác sĩ mổ để có mốc cụ thể.

Vết mổ ngứa, hơi cộm sau vài tuần có sao không?

Ngứa và cộm nhẹ khi sẹo đang lên là bình thường. Đáng lo khi vết mổ đỏ, nóng, đau tăng, chảy dịch, hoặc có khối phồng rõ khi ho.

Ruột thừa vỡ rồi mổ có nguy hiểm không?

Vẫn chữa được, nhưng nằm viện lâu hơn, dùng kháng sinh dài hơn và nguy cơ áp xe, nhiễm trùng vết mổ cao hơn. Đó là lý do không nên chờ ở nhà khi nghi viêm ruột thừa.

Đã cắt ruột thừa thì có bị đau hố chậu phải nữa không?

Có, vì nhiều bệnh khác cũng đau vùng này: sỏi niệu quản, bệnh buồng trứng, viêm đại tràng, tắc ruột do dính. Vẫn cần đi khám khi đau nhiều.

Có cần kiêng ăn gì lâu dài sau cắt ruột thừa không?

Không. Sau giai đoạn hồi phục đầu, bạn ăn uống bình thường.

Nguồn tham khảo

  • NHS (Anh) — Appendicitis: nhs.uk
  • Cleveland Clinic — Appendectomy: clevelandclinic.org
  • Mayo Clinic — Appendicitis: mayoclinic.org
  • Bộ Y tế — Hướng dẫn quy trình kỹ thuật ngoại khoa

Bài liên quan

Dấu hiệu trẻ bị viêm ruột thừa
Dấu hiệu trẻ bị viêm ruột thừa
23/09
Dấu hiệu nhận biết viêm ruột thừa
Dấu hiệu nhận biết viêm ruột thừa
28/04
Triệu chứng trẻ bị viêm ruột thừa
Triệu chứng trẻ bị viêm ruột thừa
13/06
Triệu chứng viêm ruột thừa
Triệu chứng viêm ruột thừa
13/06
Mẹo trị chứng khó tiêu không dùng thuốc
Mẹo trị chứng khó tiêu không dùng thuốc
13/06
Nhận biết và điều trị bệnh viêm loét đại tràng
Nhận biết và điều trị bệnh viêm loét đại tràng
13/06

Nhiều người đang đọc

Cách giảm đau khi mọc răng khôn
Cách giảm đau khi mọc răng khôn
Súc nước muối ấm, chườm lạnh ngoài má và giữ sạch vùng lợi giúp giảm đau khi mọc răng khôn. Đau kéo dài, sưng má hay há miệng khó
Bệnh Thường Gặp 12/05 7 phút đọc
Cách làm tình "tuyệt đỉnh" trong phòng the: kỳ vọng thực tế, thời gian bình thường và chất lượng hơn thành tích
Cách làm tình "tuyệt đỉnh" trong phòng the: kỳ vọng thực tế, thời gian bình thường và chất lượng hơn thành tích
"Tuyệt đỉnh" không đo bằng số phút hay số tư thế, mà bằng việc cả hai thoải mái, không đau và muốn có lần sau. Nghiên cứu đo thực
Giới Tính 16/11 8 phút đọc
Chuối tốt cho bà bầu thế nào? Dinh dưỡng thật và cách ăn khi tiểu đường thai kỳ
Chuối tốt cho bà bầu thế nào? Dinh dưỡng thật và cách ăn khi tiểu đường thai kỳ
Chuối dễ ăn khi nghén, có chất xơ, kali và B6, nhưng gần như không có sắt và không chữa được chuột rút hay thiếu máu. Mẹ tiểu đườn
Sức Khỏe Phụ Nữ 22/11 7 phút đọc